^Về Đầu Trang

 

Cân đo các bé tháng 06/2020

1. NHÓM 1 + 2:

- Giáo viên chủ nhiệm: Ngô Thị Hạnh - Nguyễn Thị Hương Thảo.

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Nguyễn Bảo Nam 23.1.2018 11.5 BT 88 BT BT
2 Hồ Nhật Minh 1.1.2018 12 BT 88 BT BT
3 Lê Hồng Minh 16.1.2018 12 BT 87 BT BT
4 Nguyễn Chi Thiện 7.3.2018 10 BT 81 SDDTTC SDDTTC
5 Lê Minh Thùy 24.3.2018 11.5 BT 89 BT BT
6 Nguyễn Minh Triết 18.7.2018 11 BT 82 BT BT
7 Trần Võ Gia Nghi 25.2.2018 10 BT 82 SDDTTC SDDTTC
8 Mai Quỳnh Anh 8.4.2018 14 BT 89 BT BT
9  Trần Nguyễn   Minh Nhựt 31.7.2017 12 BT 92 BT BT
10 Nguyễn Hoàng Phương Long 16.10.2017 14 BT 94 BT BT
11 Nguyễn  Đăng Khoa 4.12.2017 13 BT 91 BT BT
12 Nguyễn Phúc Khải 12.12.2017 13 BT 92 BT BT
13 Lê Thị Phương Vi 30.6.2018 11.5 BT 88 BT BT
14 Lê Trần Tiến Đạt 19.10.2017 17 T CÂN 94 BT T CÂN
15 Nguyễn Yến Nhi 18.9.2018 14.5 BT 84 BT BT
16 Phạm Nhã Uyên 13.7.2018 12 BT 84 BT BT
17 Ngô Như Ý 7.3.2018 11.5 BT 85 BT BT
18  Võ Đặng Thảo Nguyên 28.8.2018 8.5 SDDTNC 74 SDDTTC NC+TC
19 Võ Ngọc  Quỳnh Anh  27.1.2018 14 BT 92 BT BT
20 Huỳnh Minh Tân   13 BT 83 BT BT

2. NHÓM 3 + 4:

- Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Bưa - Nguyễn Thị Ngọc Quyên.

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Đoàn Ngân Phú 22.2.2017 19 T CÂN 98 BT T CÂN
2 Hồ Gia Khang 3.9.2017 12.5 BT 91 BT BT
3 Phạm Nguyễn Huy Hoàng 24.2.2017 20 BÉO PHÌ 96 BT BÉO PHÌ
4 Phan Hoàng Quân 26.2.2017 13.5 BT 93 BT BT
5 Đặng Quốc Khang 8.2.2017 22 BÉO PHÌ 100 BT BÉO PHÌ
6 Nguyễn Quang Thịnh 1.1.2017 17 BT 100 BT BT
7 Nguyễn Võ Quỳnh Như 1.1.2017 16 BT 99 BT BT
8 Phạm Đức Huy 19.1.2017 21 T CÂN 103 BT T CÂN
9 Trương Nhã Phúc 27.2.2017 18 BT 105 BT BT
10 Trần Quỳnh Chi 13.6.2017 13 BT 91 BT BT
11 Lê Trương Minh Tuyết 9.5.2017 13.5 BT 92 BT BT
12 Huỳnh Lê Hoàng Kim 18.1.2017 14 BT 98 BT BT
13 Nguyễn Nhật Huy 3.7.2017 13.5 BT 96 BT BT
14 Trương Lê Bảo Anh 14.9.2017 14 BT 90 BT BT
15 Huỳnh Thế Anh 26.8.2017 15 BT 95 BT BT
16 Võ Hà Minh Quân 13.8.2017 14 BT 93 BT BT
17 Phạm Hoàng Yến 6.1.2017 16 BT 103 BT BT
18 Nguyễn Ngọc Phương Nghi 3.3.2017 13 BT 94 BT BT
19 Nguyễn Ngọc Quỳnh Lam 10.4.2017 16 BT 99 BT BT
20 Lê Vũ Anh 18.7.2017 14 BT 96 BT BT
21 Lương Quang Triết 12.7.2017 13.5 BT 95 BT BT
22 Lê Đoàn Hồng An 24.9.2017 13 BT 89 BT BT
23 Trần Xuân Thành 2.4.2017 17 BT 101 BT BT
24 Trần Quỳnh Anh 27.8.2017 15 BT 95 BT BT
25 Lê Trường Nam 11.1.2017 13 BT 89 TSDDTTC TSDDTTC
26 Trần Thị Bảo Trân 9.4.2017 19.5 T CÂN 100 BT T CÂN
27 Trần Huy Khôi 4.12.2016 13.5 BT 98 BT BT
28 Lê Tuấn Khoa   14 BT 99 BT BT
29 Phan Tạ Huỳnh Như 9.1.2017 15 BT 97 BT BT

3. LỚP MẦM 1:

- Giáo viên chủ nhiệm: Trần Thị Ngọc Nga - Nguyễn Thị Kim Chi.

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Đặng Đào Nhật Vy 2.7.2016 20 BT 108 BT BT
2 Trần Lê Phước Đức 5.3.2016 17 BT 102 BT BT
3 Nguyễn Hà Anh 28.10.2016          
4 Lê Thị Phương Linh 28.9.2016 14 BT 98 BT BT
5 Lê Nguyễn Hải Vân 30.9.2016 15 BT 100 BT BT
6 Nguyễn Ngọc Thiên Hương 26.7.2016 17 BT 104 BT BT
7 Đặng Nhật Thanh 18.7.2016 14 BT 98 BT BT
8 Nguyễn Ngọc Trâm Anh 31.12.2016 18.5 BT 108 BT BT
9 Trần Nhật Anh 17.10.2016 13.2 BT 95 BT BT
10 Nguyễn Thảo My 26.11.2016 23 BÉO PHÌ 103 BT BÉO PHÌ
11 Nguyễn Ngọc Ngân 19.4.2016 20.5 BT 108 BT BT
12 Huỳnh Gia Hưng 2.3.2016 18 BT 107 BT BT
13 Nguyễn Quốc Khánh 7.8.2016 19.5 BT 103 BT BT
14 Bùi Trần Như Ngọc 14.3.2016 18 BT 104 BT BT
15 Nguyễn Ngọc Gia Hân 19.2.2016 18.5 BT 106 BT BT
16 Phạm Lê Tuyết Nhi 2.11.2016 14.5 BT 97 BT BT
17 Nguyễn Xuân Qúy 19.2.2016 16.5 BT 105 BT BT
18 Nguyễn  Cao Học 11.2.2016 15 BT 103 BT BT
19 Nguyễn Nam Khánh 24.4.2016 14 BT 95 BT BT
20 Nguyễn Ngọc An Bình 10.2.2016 12.8 SDDTNC 92 SDDTTC NC+TC
21 Nguyễn Thiên Phúc 29.9.2016 18 BT 112 BT BT
22 Hà Ngọc Gia Hân 27.5.2016 16 BT 104 BT BT
23 Nguyễn Trần Gia Kỳ 19.4.2016 15 BT 98 BT BT
24 Lê Vũ Ngọc Diệp 22.7.2016 16 BT 100 BT BT
25 Trần Đặng Minh Mẫn 3.10.2016 18 BT 107 BT BT
26 Nguyễn Hoàng Khôi 17.8.2016 16 BT 102 BT BT
27 Nguyễn Trần Kim Tiền 15.7.2016 15.5 BT 98 BT BT
28 Nguyễn Thi Diệu Hòa 26.6.2016 19 BT 103 BT BT
29 Nguyễn Hoàng Gia Phát 27.11.2016 15 BT 99 BT BT
30 Trần Văn Sang 18.3.2016 18 BT 105 BT BT

4. LỚP MẦM 2:

- Giáo viên chủ nhiệm: La Thị Gái - Phạm Huỳnh Bối Bối.

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Nguyễn Lê Chí Thiện 20.7.2016 21 BT 110 BT BT
2 Nguyễn Trọng Phúc 3.1.2016 14.5 BT 98 BT BT
3 Nguyễn Trần Hoàng Anh 27.1.2016 28 BÉO PHÌ 109 BT BÉO PHÌ
4  Nguyễn Bảo Ngọc 8.2.2016 16.5 BT 100 BT BT
5 Nguyễn Phúc Khang 22.2.2016 20 BT 110 BT BT
6 Phan Quang Khôi 6.1.2016 22 BT 114 BT BT
7 Trương Thiên Duy 22.4.2016 16 BT 98 BT BT
8 Nguyễn Trần Phương Thảo 4.6.2016 19 BT 104 BT BT
9 Nguyễn Phạm Thiên Phúc 30.8.2016 22 T CÂN 109 BT T CÂN
10 Nguyễn Mai An 17.1.2016 22 BT 109 BT BT
11 Nguyễn Hoàng Gia Phát 3.8.2016 16 BT 105 BT BT
12 Đặng Ngọc Đông Trà 4.11.2016 13.5 BT 97 BT BT
13 Nguyễn Hoàng  Ngọc Anh 2.11.2016 14.5 BT 98 BT BT
14 Võ Anh Quân 15.7.2016 18 BT 106 BT BT
15 Hồ Thị Bảo Ngọc 19.8.2016 16 BT 100 BT BT
16 Nguyễn Phúc Hưng 11.10.2016 15 BT 98 BT BT
17 Phạm Tú Anh 24.2.2016 16 BT 101 BT BT
18 Lê Tùng Lâm 27.12.2016 14 BT 95 BT BT
19 Trần Trọng  Hiếu 3.1.2016 28 BÉO PHÌ 114 BT BÉO PHÌ
20 Trần Lâm Bỉnh Hiền 6.1.2016 28 BÉO PHÌ 111 BT BÉO PHÌ
21 Phạm  Ngọc Nhã Uyên 26.8.2016 17.5 BT 102 BT BT
22 Nguyễn Thi Thanh Thảo 12.10.2016 17 BT 105 BT BT
23 Nguyễn Đặng Duy Anh 25.9.2016 14 BT 99 BT BT
24 Nguyễn Minh Thiện 6.3.2016   BT 103 BT BT
25 Lê Phú Thuận 25.5.2016 16 BT 103 BT BT
26 Lê Thị Anh Thư 27.9.2016 14 BT 97 BT BT
27 Lê Tấn Tiến 30.10.2016 23 T CÂN 109 BT T CÂN
28 Nguyễn Võ Phương Huyên 7.9.2016 16 BT 99 BT BT
29 Nguyễn Quốc Anh 17.1.2016 14.6 BT 100 BT BT
30 Nguyễn Thiên Gia Hưng 7.10.2016 23.5 BÉO PHÌ 105 BT BÉO PHÌ
31 Đặng Khánh Ngọc 23.12.2016 16.5 BT 105 BT BT