^Về Đầu Trang

 

Cân đo các bé tháng 12/2017

1/ NHÓM 1 + 2; GV: NGÔ THỊ HẠNH – NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO.

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Ngô Tấn Duy 20/11/2015 10.9 BT 85 BT BT
2 Đặng Võ Vân Trang 2/11/2015 11.8 BT 84 BT BT
3 Nguyễn Trần Hoàng Anh 27/01/2016 14.2 T CÂN 85 BT T CÂN
4 Lê Hoàng Phương 24/10/2015 12.5 BT 88 BT BT
5 Phan Nguyễn Hoàng Yến 27/11/2015 12.3 BT 87 BT BT
6 Phan Duy Khoa 5/10/2015 13.6 BT 89 BT BT
7 Huỳnh Lê Phước Thịnh 20/11/2015 12.5 BT 87 BT BT
8 Đặng Đào Nhật Vy 02/7/2016 12.4 BT 84 BT BT
9 Bùi Trần Như Ngọc 14/3/2016 9.9 BT 81 BT BT
10 Nguyễn Ngọc Gia Hân 19/2/2016 11.6 BT 83 BT BT
11 Nguyễn Phúc Vĩnh Nguyên 6/12/2015 14.7 BT 88 BT BT
12 Phạm Nhật Minh 11/12/2015 12.5 BT 85 BT BT
13 Nguyễn Phúc Khang 22/2/2016 12.5 BT 87 BT BT
14 Nguyễn Lê Quốc Thịnh 21.7.2015 11.5 BT 91 BT BT
15 Trần Ngọc Thiên Phúc 29/1/2016 10.7 BT 82 BT BT
16 Võ Anh Quân 15/7/2016 10.5 BT 78 BT BT
17 Nguyễn Thiện Gia Hưng 7.10.2016 8.9 BT 75 BT BT
18 Trần Lê Phước Đức 5.3.2016 11 BT 80 BT BT
19 Trần Ngọc Trâm Anh 12.9.2015 11 BT 85 BT BT
20 Nguyễn Lê Chí Thiện 20/7/2016 13.6 T CÂN 83 BT T CÂN

 

2/ NHÓM 3 + 4; GV: LÊ THỊ BƯA – NGUYỄN THỊ NGỌC QUYÊN

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Trương Quỳnh Anh 22/02/2015 13.5 BT 89 BT BT
2 Võ Đỗ Bảo Châu 24/9/2015 9.5 BT 81 BT BT
3 Võ Hoàng Bảo Ngọc 11/2/2015 13.8 BT 93 BT BT
4 Huỳnh Hàn Hải Nguyên 1/4/2015 12.5 BT 95 BT BT
5 Võ Đỗ Bảo Phúc 24/9/2015 9.5 BT 81 BT BT
6 Nguyễn Trọng Phúc 20/3/2015 12 BT 90 BT BT
7 Đặng Ngọc Quỳnh 4/8/2015 16 T CÂN 90 BT T CÂN
8 Võ Ngọc Trâm 21/6/2015 13 BT 92 BT BT
9 Trần Nguyễn Thùy Trâm 27/2/2015 12.2 BT 88 BT BT
10 Bùi Thị Thanh Thúy 9/4/2015 14.5 BT 92 BT BT
11 Trần Huỳnh Thiên Ân 24/1/2015 13.5 BT 90 BT BT
12 Nguyễn Quốc Bảo 15/5/2015 11 BT 87 BT BT
13 Hồ Thiên Kim 8/4/2015 11.5 BT 89 BT BT
14 Phạm Nguyễn An Phúc 7/7/2015 11.5 BT 87 BT BT
15 Lê Nhật Lâm 2/8/2015 10.5 BT 86 BT BT
16 Nguyễn Lê Hoàng Khang 30/4/2015 14 BT 96 BT BT
17 Lý Gia Hân 9/3/2015 17 BT 100 BT BT
18 Trần Lê Xuân An 23/2/2015 15 BT 97 BT BT
19 Hoàng Gia Anh 4/4/2015 20 BÉO PHÌ 95 BT BÉO PHÌ
20 Lê Ngọc Quỳnh Anh   12.5   91    
21 Đỗ Ngọc Toàn 4/1/2015 15.5 BT 97 BT BT
22 Võ Quốc Huy 30/01/2015 11.5 SDDTNC 92 BT SDDTNC
23 Nguyễn Trọng Nghĩa 29/1/2015 16 T CÂN 92 BT T CÂN
24 Trần  Thị Minh Thư 20.10.2015 15 T CÂN 87 BT T CÂN
25 Trần Tấn Phú 5/2/2015 15 BT 98 BT BT
26 Võ Bảo Ngọc 4/5/2015 13.1 BT 92 BT BT
27 Huỳnh Hương 13/6/2015 13 BT 93 BT BT
28 Lương Tuệ Lâm 3/4/2015 12.5 BT 91 BT BT
29 Nguyễn Ngọc Anh 12/6/2015 10.6 BT 88 BT BT
30 Trương Nguyễn Khang 25/4/2015 20 BÉO PHÌ 100 BT BÉO PHÌ
31 Phạm Tuấn Anh 15/10/2015 13 BT 89 BT BT
32 Nguyễn Công Danh 31/1/2015 14 BT 99 BT BT
33 Nguyễn Ngọc Như Ý 7/7/2015 11.5 BT 90 BT BT
34 Ngô lê Thiên Thanh 31.8.2015 11 BT 86 BT BT
35 Lê Bá Lộc 6.2.2015 12.4 BT 96 BT BT

3/ MẦM 1; GV: TRẦN THỊ NGỌC NGA – DƯƠNG THỊ THU CÚC

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Hứa Duy Gia Bảo 8.01.2014 23 T CÂN 106 BT T CÂN
2 Phan Ngô Phương Vy 1/4/2014 15 BT 101 BT BT
3 Ngô Thanh Thúy 4/3/2014 20 BT 108 BT BT
4 Nguyễn Trà Khánh Giang 14/5/2014 17 BT 99 BT BT
5 Lâm Thiên Mỹ 29/8/2014 17 BT 99 BT BT
6 Dương Thanh Bình 18/8/2014 15 BT 100 BT BT
7 Đinh Viết Trường 22/10/2014 14.5 BT 96 BT BT
8 Nguyễn Thị Kim Ngọc 6/3/2014 14.5 BT 100 BT BT
9 Nguyễn Huỳnh Nhật Minh 21/5/2014 15 BT 99 BT BT
10 Nguyễn Thị Trâm Anh 29/9/2014 12 BT 90 BT BT
11 Huỳnh Trương Bảo Ngọc 20/9/2014 11.5 BT 91 BT BT
12 Nguyễn Phan Ngân Khánh 13/8/2014 15.5 BT 96 BT BT
13 Ninh Thanh Hùng 25/10/2014 14 BT 91 BT BT
14 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 30/12/2014 17 BT 99 BT BT
15 Nguyễn Hữu Lộc 10/9/2014 25 BÉO PHÌ 107 CCCHT BÉO PHÌ
16 Nguyễn Lan Chi 14/10/2014 14.6 BT 97 BT BT
17 Võ Minh Khôi 1.6.2014 14 BT 96 BT BT
18 Phạm Hà Phương Vy 18/02/2014 19 BT 102 BT BT
19 Nguyễn Thị Diệu Hiền 20/11/2014 14.5 BT 94 BT BT
20 Lê Trường Phát 23/1/2014 20 BT 111 BT BT
21 Phan Tạ Phạm Thảo Vy 01/10/2014 14.5 BT 97 BT BT
22 Đinh Nguyễn Diễm My 25.12.2014 14 BT 92 BT BT
23 Nguyễn Chi Trực 18/7/2014 16.5 BT 99 BT BT
24 Phạm Thị Yến Quỳnh 5/6/2014 14 BT 94 BT BT
25 Nguyễn Thị Nhã Trân 27/3/2014 16 BT 100 BT BT
26 Nguyễn Đào Bảo Nguyên 29/11/2014 12.5 BT 93 BT BT
27 Đoàn Tiến Phát 7/8/2014 15 BT 101 BT BT
28 Trương Nguyễn Minh Thư 16/10/2014 14 BT 96 BT BT
29 Trần Nguyễn Phúc Bảo 4/9/2014 19 BT 103 BT BT
30 Nguyễn Thị Diễm Kiều 13.12.2014 25 BÉO PHÌ 102 BT BÉO PHÌ
31 Nguyễn Phi Yến 2.10.2014 17.5 BT 100 BT BT

4/ MẦM 2; NGUYỄN THỊ LIỄU – PHẠM HUỲNH BỐI BỐI

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Dương Yến Nhi 19/02/2014 15 BT 98 BT BT
2 Thân Huỳnh Thiên Phúc 8/2014 13.5 BT 96 BT BT
3 Huỳnh Trần Linh Đan 1/11/2014 13.5 BT 92 BT BT
4 Nguyễn Ngọc Kim Tuyền 19/3/2014 15 BT 99 BT BT
5 Nguyễn Đông Phương 3/7/2014 16 BT 101 BT BT
6 Nguyễn Nam Hải 11/5/2014 16 BT 96 BT BT
7 Nguyễn Đăng Khôi 31/5/2014 16.5 BT 99 BT BT
8 Phạm Đăng Khoa 1/1/2014 24.5 BÉO PHÌ 108 BT BÉO PHÌ
9 Lương Quốc Đại 12/4/2014 15.5 BT 96 BT BT
10 Huỳnh Khánh Vy 3/10/2014 12 BT 87 TC1 TC1
11 Nguyễn Duy Thái 30/10/2014 17 BT 96 BT BT
12 Trần Lê Minh Quân 24/10/2014 14.5 BT 92 BT BT
13 Ngô An Quốc 21/11/2014 14 BT 94 BT BT
14 Phạm Châu Duy Hoàng 5.2.2014 16 BT 100 BT BT
15 Nguyễn Ngọc Như Ý 12/10/2014 17 BT 102 BT BT
16 Lê Minh Thư 5.1.2014 18 T CÂN 97 BT T CÂN
17 Lê Ngọc Thảo Nhi 16.3.2015 17.5 T CÂN 93 BT T CÂN
18 Huỳnh Thành Được 4.7.2014 17 BT 106 BT BT
19 Hà Việt Khuê 27.12.2014 15 BT 95 BT BT
20 Nguyễn Phúc Trọng 24/10/2014 13 BT 89 TC1 TC1
21 Nguyễn Như Ý 15/3/2014 16 BT 98 BT BT
22 Vũ Lâm Ngọc Bích 30.11.2014 13 BT 90 BT BT
23 Lê Tường Vy 19.3.2014   BT 87 TC2 TC2
24 Lê Thị Xuân Quỳnh 12/1/2014 16 BT 100 BT BT
25 Phạm Nguyễn Thúy Vy 30/10/2014 17 BT 99 BT BT
26 Châu Gia An  19/8/2014 15 BT 95 BT BT
27 Phạm Nhật Nguyễn 4/8/2014 19 T CÂN 98 BT T CÂN
28 Nguyễn Thành Nhân 16.6.2014 14 BT 97 BT BT
29 Huỳnh Thiên Hạo 1/11/2014 16.5 BT 100 BT BT
30 Nguyễn Quốc Việt 24.5.2014 13.5 BT 96 BT BT
31 Bùi Lê Thanh Lai 15.11.2014 15 BT 92 BT BT

 5/ CHỒI 1; GV: MAI THỊ THÚY KIỀU – LÊ THỊ KIỀU PHƯƠNG

TT Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Đoàn Lê Mỹ Tâm 23/7/2013 23.5 T.CÂN 110 BT T.CÂN
2 Cao Dương Thiện Phúc 10/7/2013 15 BT 106 BT BT
3 Võ Ngọc Lan Anh 28/04/2013 19.5 BT 109 BT BT
4 Phùng Hoàng Phúc 1/5/2013 18.5 BT 105 BT BT
5 Lương Minh Tuệ 7/6/2013 18 BT 105 BT BT
6 Phan Khải Nam 6/11/2013 17 BT 104 BT BT
7 Nguyễn Hải Yến 24/8/2013 21 BT 112 BT BT
8 Triệu Y Lâm 2/7/2013 15.5 BT 102 BT BT
9 Nguyễn Ngọc Bảo Quyên 22/11/2013 19 BT 102 BT BT
10 Lâm Mai Tiên 2/1/2013 19 BT 108 BT BT
11 Nguyễn Thị Thúy Hằng 18/9/2013 14.5 BT 99 BT BT
12 Huỳnh Thị Minh Anh 27/4/2013 26.5 T.CÂN 111 BT T.CÂN
13 Phạm Hoàng Bảng Anh 27/10/2013 18 BT 103 BT BT
14 Trần Y Lâm 11/3/2013 19 BT 104 BT BT
15 Huỳnh Phú Qúy 6.2.2013 16 BT 107 BT BT
16 Trần Xuân Vũ 30/9/2013 20 BT 109 BT BT
17 Trần Quốc Thịnh 17/02/2013 15.1 BT 104 BT BT
18 Nguyễn Lâm Gia Phúc 3/10/2013 16 BT 106 BT BT
19 Dương Nguyễn Duy Bảo 4/11/2013   BÉO PHÌ 111 BT BÉO PHÌ
20 Nguyễn Tấn Phát 17/6/2013 19.5 BT 110 BT BT
21 Trương Lê Hoàng 14.5.2013 14.1 BT 101 BT BT
22 Hồ Minh Tâm 6/2/2013 25 T CÂN 111 BT T CÂN
23 Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi 25/6/2013 24 BÉO PHÌ 106 BT BÉO PHÌ
24 Nguyễn Gia Hân 9/12/2013 17 BT 105 BT BT
25 Lê Tuấn Minh 15/7/2013 16 BT 104 BT BT
26 Trần Thành Đạt 29/7/2013 16 BT 105 BT BT
27 Hồ Quốc Đại 5/12/2013 22 BÉO PHÌ 104 BT BÉO PHÌ
28 Lâm Thúy Hằng 30/12/2013 20 BT 107 BT BT
29 Trương Ngọc Huyền Trân 3/11/2013 22 BT 108 BT BT
30 Cao Quang Vinh 24/3/2013 19.5 BT 113 BT BT
31 Phạm Ngọc Diệp 28.11.2013 16.5 BT 101 BT BT

 6/ CHỒI 2; GV: ĐỖ THỊ HƯƠNG – TRƯƠNG THỊ TRINH

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Hoàng Nhật Vy 21.01.2013 16 BT 104 BT BT
2 Nguyễn Gia Khánh 12/9/2013 25 BÉO PHÌ 108 BT BÉO PHÌ
3 Phan Huỳnh Tấn Sang 1/1/2013 18 BT 111 BT BT
4 Lê Thị Như Huỳnh 10/4/2013 18.5 BT 114 BT BT
5 Võ Ngọc Kiều My 5/11/2013 17 BT 99 BT BT
6 Huỳnh Nguyễn Thu Ngân 31/5/2013 18 BT 107 BT BT
7 Trương Ngọc Minh Nhi 16/8/2013 16.5 BT 99 BT BT
8 Nguyễn Lâm Đô La 1/4/2013 16 BT 103 BT BT
9 Trần Đăng Khoa 11/5/2013 25.5 T CÂN 114 BT T CÂN
10 Lại Nguyễn Huỳnh Anh 6/8/2013 24.5 T CÂN 109 BT T CÂN
11 Võ Ngọc Trí 25/6/2013 19 BT 106 BT BT
12 Tống Duy Phát 14/5/2013 16.5 BT 105 BT BT
13 Trần Xuân Mai 11/9/2013 15 BT 103 BT BT
14 Nguyễn Hoàng Uyên Nhi 1/7/2013 13 BT 99 BT BT
15 Nguyễn Hoàng Minh Lức 21/02/2013 15.5 BT 103 BT BT
16 Nguyễn Tiến Phát 14/12/2013 20 BT 103 BT BT
17 Phạm Tấn Tài 11/8/2013 14.8 BT 100 BT BT
18 Nguyễn Hoàng Phương Vy 31/7/2013 15 BT 100 BT BT
19 Nguyễn Ngọc Khánh Đoan 28/8/2013 17 BT 98 BT BT
20 Bùi Trung Kiên 02.01.2013 20 BT 106 BT BT
21 Lê Hoài An 26/11/2013 20 BT 108 BT BT
22 Võ Phúc Hưng 25/2/2013 35.5 BÉO PHÌ 117 BT BÉO PHÌ
23 Đặng Trần Gia Hân 1/9/2013 17 BT 107 BT BT
24 Lê  Huỳnh Tường Vy 7/5/2013 20.5 T CÂN 105 BT T CÂN
25 Võ Gia Linh 5/5/2013 19 BT 107 BT BT
26 Nguyễn Ngọc Gia Hân 9/11/2013 17 BT 106 BT BT
27 Trần Nguyễn An Phú 20/4/2013 26.5 BÉO PHÌ 113 BT BÉO PHÌ
28 Phan Nguyễn Hoài Phương 27/3/2013 24 BÉO PHÌ 108 BT BÉO PHÌ
29 Lê Tiến Phát 29/1/2013 26.5 BÉO PHÌ 112 BT BÉO PHÌ
30 Trần Nguyễn  Huỳnh Như 28/8/2013 17 BT 108 BT BT
31 Lê Vân Hạ 13.11.2013 17 BT 103 BT BT

 7/ CHỒI 3GV: LÊ THỊ CHÁNH – NGUYỄN THỊ NGỌC MỊ

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Nguyễn Trần Hải Đăng 15/7/2013 15.5 BT 101 BT BT
2 Ninh Thanh Hà 31.5.2013 23.5 T CÂN 106 BT T CÂN
3 Thân Huỳnh Đăng Khôi 17/3/2013 23.5 T CÂN 111 BT T CÂN
4 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 20/9/2013 15.5 BT 101 BT BT
5 Mai Nguyên Lâm 26/02/2013 19.5 BT 110 BT BT
6 Nguyễn Ngọc Minh Khôi 25/9/2013 15 BT 101 BT BT
7 Đỗ Thụy 11/4/2013 17.5 BT 106 BT BT
8 Nguyễn Anh Thư 20/10/2013 18 BT 104 BT BT
9 Đặng Trương Bảo Như 3/11/2013 15.5 BT 102 BT BT
10 Hoàng Phương Nghi 4/11/2013 25 BÉO PHÌ 109 BT BÉO PHÌ
11 Lê Nguyễn Gia Hân 11/1/2013 24 BT 113 BT BT
12 Lê Nguyễn Nhật Anh 3/9/2013 21 BT 112 BT BT
13 Phan Quốc Thuận 21/9/2013 18.5 BT 109 BT BT
14 Phan Võ Diệu Anh 19/5/2013 22 T CÂN 108 BT T CÂN
15 Lê Nguyên Bảo 22/10/2013   BT 103 BT BT
16 Lê Ngọc Lan 30/10/2013 12 SDDTGC 91 TC1 SDDTGC
17 Hồ Thế Vinh 6/11/2013 17.5 BT 103 BT BT
18 Bùi Nguyễn Gia Bảo 16/11/2013 18 BT 102 BT BT
19 Nguyễn Lê Phương Nam 3/5/2013 37 BÉO PHÌ 119 BT BÉO PHÌ
20 Phạm Quỳnh Trâm 12.12.2013 14.5 BT 100 BT BT
21 Tống Minh Hòa 28/12/2013 23.5 BÉO PHÌ 105 BT BÉO PHÌ
22 Trương Diệu Hương 5/1/2013 22 T CÂN 106 BT T CÂN
23 Bùi Quang Vinh 2/10/2013 15.5 BT 100 BT BT
24 Châu Tuấn Anh 18/11/2013 19 BT 102 BT BT
25 Hồ Hà My 26.1.2013 15 BT 105 BT BT
26 Hồ võ Tường Vy 7.5.2013 14 BT 100 BT BT
27 Nguyễn Nguyễn Thiên Bảo 17.11.2013 20 BT 109 BT BT
28 Trương Hoàng Khải 7.7.2013 15.5 BT 101 BT BT

8/ CHỒI 4; GV: LA THỊ GÁI – HUỲNH MINH THƯ

TT Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Hoàng Thị Kiều Diễm 9.1.2013 20 BT 113 BT BT
2 Cao Ngọc Lan Vy 26.3.2013 15 BT 108 BT BT
3 Cao Ngọc Huế 22.11.2013 13.5 BT 96 BT BT
4 Võ Hoàng Thúy An 16.3.2013 19 BT 115 BT BT
5 Phan Nhựt Anh 25.2.2013 20 BT 112 BT BT
6 Võ Thị Gia Nghi 24.11.2013 16.5 BT 104 BT BT
7 Phan Thị Ngọc Trân 13.2.2013 17.5 BT 106 BT BT
8 Nguyễn Khà Vy 2.5.2013 17.5 BT 107 BT BT
9 Phan Minh Nam 16.8.2013 16 BT 110 BT BT
10 Phan Huỳnh Gia Bảo 13.8.2013 25.5 BÉO PHÌ 108 BT BÉO PHÌ
11 Đặng Bùi Ngọc Hiếu 12.4.2013 15 BT 107 BT BT
12 Nguyễn Thị Ngọc Hân 27.12.2013 15.5 BT 105 BT BT
13 Trần Bảo Ngọc 20.5.2013 23.5 T CÂN 109 BT T CÂN
14 Nguyễn Tấn Đạt 14.2.2013 15 BT 100 BT BT
15 Cao Hoàng Anh 20.12.2013 18 BT 112 BT BT
16 Nguyễn Trung Khang 6.9.2013 13.5 BT 101 BT BT
17 Cao Ngọc Như Ý 10.1.2013 14 BT 101 BT BT
18 Phạm Nguyễn Kha 10.11.2013 14 BT 100 BT BT
19 Nguyễn  NgọcTường Vy 25.7.2013 14 BT 100 BT BT
20 Nguyễn Ngọc Thuận 11.11.2013 13 BT 99 BT BT
21 Nguyễn Thị Yến Nhi 24.6.2013 16 BT 105 BT BT
22 Thạch Nguyễn Hoàng Khang 6.5.2013   BT 109 BT BT
23 Võ Đoàn Minh Thư 19.5.2013 12 BT 95 TC1 BT
24 Trần Thiên Phú 28.9.2013 26 BÉO PHÌ 109 BT BÉO PHÌ

9/ LÁ 1; GV: NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG – PHẠM NGỌC ANH

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1              
2 Nguyễn Hoàng Khánh Ngân 24/6/2012 18.5 SDDTNC 120 BT SDDTNC
3 Nguyễn Lê Thanh Thái 9/2/2012 32.5 BÉO PHÌ 125 BT BÉO PHÌ
4 Trần Thiên Tường 6/12/2012 17.5 BT 109 BT BT
5 Nguyễn Như Ý 1/7/2012 21.5 BT 114 BT BT
6 Nguyễn Quốc Bảo 12.10.2012 25 BÉO PHÌ 113 BT BÉO PHÌ
7 Nguyễn Lê Kim Ngân 25.9.2012 17 BT 106 BT BT
8 Nguyễn Bùi Trọng Nghĩa 11.01.2012 32.5 BÉO PHÌ 125 BT BÉO PHÌ
9 Lê Dương Khánh Vân 28.5.2012 17 BT 108 BT BT
10 Nguyễn Hoàng Việt Anh 4.12.2012 25 BT 117 BT BT
11 Võ Nguyễn Hữu Phước 26.9.2012 26.5 BÉO PHÌ 117 BT BÉO PHÌ
12 Phạm Huỳnh Phương Quyên 7.9.2012 22 BT 115 BT BT
13 Nguyễn Trọng Nhân 11.4.2012 30 BÉO PHÌ 120 BT BÉO PHÌ
14 Lê Ngô Gia Hân 24/4/2012 18 BT 118 BT BT
15 Đỗ Thanh Bình 28/11/2012 22 BT 117 BT BT
16 Nguyễn Hoàng Hà 2/1/2012 27 BÉO PHÌ 116 BT BÉO PHÌ
17 Nguyễn Gia Hân 18/01/2012 19.5 BT 117 BT BT
18 Trần Huỳnh Hương 21.7.2012 19.5 BT 114 BT BT
19 Lê Thị Ngọc Hân 22.8.2012 18.5 BT 120 BT BT
20 Trần Trâm Anh 10/3/2012 15.5 SDDTNC 112 BT SDDTNC
21 Lê Thiên Khải Hoàn 19/6/2012 21 BT 122 BT BT
22 Phan Thị Hạnh Duyên 6/2/2012 18 BT 114 BT BT
23 Trương Đặng Huỳnh Anh 2/12/2012 15 BT 110 BT BT
24 Đặng Thạch Trung Hiếu 17/11/2012 16 BT 109 BT BT
25 Trương Hà Bảo Hân 10.12.12 17.5 BT 108 BT BT
26 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 18/4/2012 19 BT 107 BT BT
27 Trương Thành Lợi 17/5/2012 14.5 SDDTNC 109 BT SDDTNC
28 Trần Ngọc Tường Vy 17/9/2012 24 T CÂN 116 BT T CÂN
29 Phạm Hoàng Minh 2/11/2012 22 T CÂN 114 BT T CÂN
30 Phan Châu Tường Vy 27/2/2012 17 BT 113 BT BT
31 Nguyễn Thanh Phong 16/6/2012 19 BT 116 BT BT
32 Lữ Trâm Anh 24.7.2012 24 BT 119 BT BT

10/ LÁ 2; GV: ĐÀO THỊ HỒNG LIÊN – TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 2            
1 Trần Võ Gia Linh 23.11.2012 17 BT 111 BT BT
2 Lâm Thiên Kim 03.7.2012 16.5 BT 112 BT BT
3 Đoàn Thiết Lập 11.2012 21.5 BT 111 BT BT
4 Lê Lan Phương 13.4.2012 22.5 BT 119 BT BT
5 Nguyễn Tấn Phát 3/7/2012 34 BÉO PHÌ 121 BT BÉO PHÌ
6 Huỳnh Trương Khánh Thi 06.6.2012 14.9 BT 104 BT BT
7 Phạm Hoàng Long 01.5.2012 20 BT 114 BT BT
8 Nguyễn Đào Quỳnh Anh 4/8/2012 25 T.CÂN 117 BT T.CÂN
9 Nguyễn Nhật Hào 2/2/2012 20 BT 109 BT BT
10 Nguyễn Hoàng Long 8/9/2012 22 BÉO PHÌ 108 BT BÉO PHÌ
11 Lâm Nguyễn Bích Phương 26/8/2012 15 BT 103 BT BT
12 Nguyễn An Nhiên 22.9.2012 17.5 BT 110 BT BT
13 Nguyễn An Nhi 22.9.2012 18 BT 112 BT BT
14 Đoàn Thị Khánh Ngân 6/8/2012 27 BÉO PHÌ 117 BT BÉO PHÌ
15 Nguyễn Thái Thịnh 28.11.2012 17 BT 106 BT BT
16 Võ Hoàng Long 18.5.2012 28 BÉO PHÌ 120 BT BÉO PHÌ
17 Huỳnh Minh Tiến 26/7/2012 22.5 T.CÂN 113 BT T.CÂN
18 Nguyễn Thị Kim Tiền 25.6.2012 20 BT 115 BT BT
19 Nguyễn Vân An 15/3/2012 20.5 BT 111 BT BT
20 Nguyễn Đức Minh 26/3/2012 22 BT 118 BT BT
21 Nguyễn Ngọc Tuyền 12.12.2012 20 BT 116 BT BT
22 Nguyễn Chí Khang 9/10/2012 19.5 BT 112 BT BT
23 Nguyễn Yến Vy 12/7/2012 27 BÉO PHÌ 116 BT BÉO PHÌ
24 Phạm Ngọc Mai 4/12/2012 17.5 BT 104 BT BT
25 Nguyễn Thanh Thảo Ngân 4/11/2012 19.5 BT 114 BT BT
26 Huỳnh Ngọc Như 23/2/2012 17.5 BT 112 BT BT
27 Nguyễn Minh Tuấn 28/2/2012 27.5 BÉO PHÌ 118 BT BÉO PHÌ
28 Thạch Nguyễn Khải Huy 17/6/2012 15 BT 100 TC1 TC1
29 Phan Nguyễn Hoài Thương 1/6/2012 19.5 BT 111 BT BT
30 Phan Hoàng Ngân 10/3/2012 26 BÉO PHÌ 116 BT BÉO PHÌ
31 Nguyễn Duy Nhất 13.11.2012 19 BT 111 BT BT
32 Lê Tuấn Khang 24.5.2012 22 BT 119 BT BT
33 Trần Thị Tuyết My 22.7.2012 16 BT 109 BT BT
34 Nguyễn Quốc Minh 12.9.2012 22 T.CÂN 113 BT T.CÂN

11/ LÁ 3; GV: NGUYỄN THỊ SON – NGUYỄN THỊ THẮM

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Đặng Minh Trọng 6/11/2012 18.5 BT 110 BT BT
2 Cao Minh Tiến 26/3/2012 21 BT 114 BT BT
3 Cao Nguyễn Tường Lam 3/10/2012 24 T CÂN 118 BT T CÂN
4 Trương Ngọc Hải Yến 10/4/2012 32 BÉO PHÌ 124 BT BÉO PHÌ
5 Lê Hoàng Xiêm 5/11/2012 25 BÉO PHÌ 109 BT BÉO PHÌ
6 Trần Nguyễn Tường Vy 28/6/2012 14 SDDTNC 106 BT SDDTNC
7 Nguyễn Tùng Lâm 2/4/2012 17 BT 110 BT BT
8 Nguyễn Hoài Thương 31/01/2012 18 BT 111 BT BT
9 Trần Minh Đăng 18/11/2012 24 T CÂN 115 BT T CÂN
10 Bùi Hoàng Sơn 14/01/2012 18 BT 116 BT BT
11 Nguyễn Nhựt Trường 2/4/2012 27 T CÂN 120 BT T CÂN
12 Nguyễn Hữu Phước 21/2/2012 17 BT 113 BT BT
13 Lý Ngọc Hương Vy 27/7/2012 33 BÉO PHÌ 123 BT BÉO PHÌ
14 Trương Minh Kha 24/6/2012 20.5 BT 112 BT BT
15 Nguyễn Bảo Duy 19/11/2012 14 SDDTNC 108 BT SDDTNC
16 Phan Minh Trọng 10/1/2012 27 BÉO PHÌ 119 BT BÉO PHÌ
17 Phạm Trần Bảo Ngọc 24/11/2012 20 T CÂN 107 BT T CÂN
18 Đặng Phú Quý 13/2/2012 24 BÉO PHÌ 112 BT BÉO PHÌ
19 Phạm Trần Phúc An 1/6/2012 24 T CÂN 115 BT T CÂN
20 Trà Trọng Khang 10.10.2012 17 BT 110 BT BT
21 Lê Thị Huỳnh Như 6/9/2012 16 BT 105 BT BT
22 Đoàn Gia Bảo 15/5/2012 22.5 T CÂN 115 BT T CÂN
23 Trần Hạo Nam 15/3/2012 22 BT 117 BT BT
24 Nguyễn Đặng Phước Giang 20/5/2012 27 BÉO PHÌ 121 BT BÉO PHÌ
25 Nguyễn Hoàng Long 4/2/2012 18 BT 116 BT BT
26 Lê Quách Hoàng Anh 19/5/2012 30 BÉO PHÌ 122 BT BÉO PHÌ
27 Danh Minh Đạt 17.7.2012 34 BÉO PHÌ 122 BT BÉO PHÌ
28 Trương Mỹ Nhã 18/12/2012 17.5 BT 110 BT BT
29 Trương Minh Hiếu 5/8/2012 21.5 BT 118 BT BT
30 Trần Kỳ Duyên 3.6.2012 16.5 BT 107 BT BT
31 Ngô Trần Thanh Thùy 28/9/2012 12 SDDTGCN 103 BT SDDTGCN
32 Trần Như Ý 8.12.2012 11.5 SDDTGCN 99 TC1 SDDTGCN
33 Hà Ngọc Huyền 14.12.2012 11 SDDTGCN 102 BT SDDTGCN

12/ LÁ 4; GV: LÊ THỊ KIM THOA – PHẠM THỊ HỒNG TRINH

Số
TT
Họ và tên Ngày
 tháng
 sinh
Cân nặng Tình Trạng
 dinh dưỡng
Chiều
 cao
Tình trạng
dinh dưỡng
Kết luận
1 Phan Thành Phát 3/12/2012 25 T CÂN 114 BT T CÂN
2 Huỳnh Nguyễn Thảo My 19/10/2012 22 BT 115 BT BT
3 Dương Trần Kim Ngân 7.8.2012 15 BT 106 BT BT
4 Trần Thị Như Ý 20/5/2012 33 BÉO PHÌ 123 BT BÉO PHÌ
5 Lê Phạm Yến Như 5/12/2012 23.5 BT 117 BT BT
6 Phạm Hoàng Hiếu 15/4/2012 19 BT 116 BT BT
7 Lương Gia Hân 17/2/2012 18 BT 113 BT BT
8 Trương Nhật Đăng Khôi 18/5/2012 18 BT 115 BT BT
9 Nguyễn Bình Minh 13.3.2012 17 SDDTNC 115 BT SDDTNC
10 Lê Võ Chí Thiện 16.5.2012 18.5 BT 115 BT BT
11 Lâm Bảo Long 27/7/2012 30 BÉO PHÌ 115 BT BÉO PHÌ
12 Nguyễn Thế Vinh 4/12/2012 24 BT 117 BT BT
13 Nguyễn Thị Huỳnh Như 21/8/2012 19 BT 115 BT BT
14 Trương Cao Sang 3/10/2012 16 BT 110 BT BT
15 Lê Phạm Quốc Việt 24/9/2012 17 SDDTNC 116 BT SDDTNC
16 Châu Gia Huy 28/11/2012 23 T CÂN 115 BT T CÂN
17 Nguyễn Thanh Thảo 19.3.2012 22 BT 120 BT BT
18 Nguyễn Nhật Long 22/10/2012 26 T CÂN 120 BT T CÂN
19 Mai Hoàng Lê Vy 17/03/2012 22 BT 116 BT BT
20 Bùi Việt Khoa 23/10/2012 25.5 BÉO PHÌ 115 BT BÉO PHÌ
21 Võ Trần Hải Yến 28/5/2012 27 T CÂN 120 BT T CÂN
22 Phan Thúy Vy 8/1/2012 18.5 BT 117 BT BT
23 Nguyễn Thị Như Quỳnh 17/7/2012   BT 113 BT BT
24 Bạch Nguyễn Hoài Bảo 6/8/2012 15 BT 105 BT BT
25 Nguyễn Ngô Thị Tường Vy 25/7/2012 19.5 BT 114 BT BT
26 Nguyễn Huỳnh Đại Phú 21/10/2012 17.5 BT 113 BT BT
27 Hà Ánh Dương 25/9/2012 27 BÉO PHÌ 118 BT BÉO PHÌ
28 Huỳnh Thị Diễm My 10/5/2012 19 BT 117 BT BT
29 Bùi Bảo Ngọc 30/11/2012 23.5 T CÂN 116 BT T CÂN
30 Phan Huỳnh Bảo Ngọc 25.9.2013 18 BT 116 BT BT

13/ LÁ 5; GV: PHẠM HOA HẠ - NGUYỄN THỊ KIM CHI